越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chỉ đường” (1)
chỉ đường

英语
动tell the way to somewhere
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
相关词“chỉ đường” (0)
未找到相关词。
短语“chỉ đường” (1)
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
